Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Đức

Kolbe Niklas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hertha BSC Hertha BSC
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(27.12.1996) 29 years
Chiều cao
196 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 0 1 6.5 64’ 0 0 0 0
l
04.04 Dynamo Dresden Hertha BSC 0 1 Chấn thương
w
22.03 Fortuna Dusseldorf Hertha BSC 2 5 6.8 46’ 0 0 0 0
w
14.03 Hertha BSC VfL Bochum 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
08.03 Preussen Munster Hertha BSC 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Hertha BSC Nurnberg 2 1 6.2 76’ 0 0 0 0
w
22.02 Paderborn 07 Hertha BSC 5 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
14.02 Hertha BSC Hannover 96 2 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Hertha BSC Freiburg 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Elversberg Hertha BSC 0 3 Chấn thương
w
01.02 Hertha BSC Darmstadt 98 2 2 Chấn thương
d
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 Chấn thương
d
17.01 Hertha BSC FC Schalke 04 0 0 Chấn thương
d
19.12.2025 Hertha BSC Arminia Bielefeld 1 1 6.6 15’ 0 0 0 0
d
12.12.2025 Greuther Furth Hertha BSC 3 3 6.8 24’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 6 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Holstein Hertha BSC 0 1 6.1 14’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Hertha BSC Eintracht Braunschweig 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 1. Kaiserslautern Hertha BSC 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Hertha BSC Dynamo Dresden 2 0 6.5 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hertha BSC Elversberg 3 0 6.4 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hertha BSC Fortuna Dusseldorf 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 VfL Bochum Hertha BSC 3 2 0 1’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Hertha BSC Preussen Munster 2 1 Chấn thương
w
28.09.2025 Nurnberg Hertha BSC 0 3 Chấn thương
w
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 Chấn thương
w
29.08.2025 Hertha BSC Elversberg 0 2 Chấn thương
l
24.08.2025 Darmstadt 98 Hertha BSC 0 0 7.3 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Preussen Munster Hertha BSC 0 0 6.4 65’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
01.08.2025 FC Schalke 04 Hertha BSC 2 1 7.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Motherwell Hertha BSC 1 1 Không trong danh sách
d
18.07.2025 Austria Wien Hertha BSC 1 2 0 33’ 0 0 0 0
w
13.07.2025 Hertha BSC Brondby 0 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 SSV Ulm 1846 Preussen Munster 2 2 Không trong danh sách
d
10.05.2025 Hamburger SV SSV Ulm 1846 6 1 Không trong danh sách
l
03.05.2025 SSV Ulm 1846 Hannover 96 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Greuther Furth SSV Ulm 1846 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 SSV Ulm 1846 Hertha BSC 2 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 SSV Ulm 1846 1. Magdeburg 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 FC Schalke 04 SSV Ulm 1846 2 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close