Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

34

Hà Lan

Simons Xavi

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(21.04.2003) 23 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Sunderland Tottenham 1 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hà Lan Ecuador 1 1 6.8 78’ 0 0 0 0
d
27.03 Hà Lan Na Uy 2 1 6.5 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Tottenham Nottingham Forest 0 3 6.6 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Tottenham Atletico Madrid 3 2 9.3 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Liverpool Tottenham 1 1 6.7 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Atletico Madrid Tottenham 5 2 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Tottenham Crystal Palace 1 3 7.2 17’ 0 0 0 0
l
01.03 Fulham Tottenham 2 1 6.2 58’ 0 0 0 0
l
22.02 Tottenham Arsenal 1 4 5.4 90’ 0 0 0 0
l
10.02 Tottenham Newcastle United 1 2 7.2 90’ 0 0 1 0
l
07.02 Manchester United Tottenham 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Tottenham Manchester City 2 2 8.4 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Burnley Tottenham 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Tottenham Borussia Dortmund 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Tottenham West Ham United 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Tottenham Aston Villa 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Bournemouth Tottenham 3 2 6.7 90’ 0 1 0 0
l
04.01 Tottenham Sunderland 1 1 Bị treo giò
d
01.01 Brentford Tottenham 0 0 Bị treo giò
d
28.12.2025 Crystal Palace Tottenham 0 1 Bị treo giò
l
20.12.2025 Tottenham Liverpool 1 2 4.7 33’ 0 0 0 1
l
14.12.2025 Nottingham Forest Tottenham 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Tottenham Slavia Prague 3 0 7.9 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Tottenham Brentford 2 0 8.5 90’ 1 1 0 0
l
02.12.2025 Newcastle United Tottenham 2 2 6.3 14’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Tottenham Fulham 1 2 6.3 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Paris Saint-Germain Tottenham 5 3 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Arsenal Tottenham 4 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Hà Lan Litva 4 0 7.7 78’ 1 0 0 0
l
14.11.2025 Ba Lan Hà Lan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Tottenham Manchester United 2 2 6.7 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Tottenham Copenhagen 4 0 9 61’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Tottenham Chelsea 0 1 6.3 67’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Newcastle United Tottenham 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Everton Tottenham 0 3 6.7 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 AS Monaco Tottenham 0 0 6.1 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tottenham Aston Villa 1 2 6.4 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Hà Lan Phần Lan 4 0 7.7 12’ 0 1 0 0
l
09.10.2025 Malta Hà Lan 0 4 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Leeds United Tottenham 1 2 6.6 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Bodo-Glimt Tottenham 2 2 6.6 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Tottenham Wolverhampton Wanderers 1 1 6.9 78’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Tottenham Doncaster Rovers 3 0 8.4 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Tottenham Villarreal 1 0 6.9 77’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 West Ham United Tottenham 0 3 7.8 71’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Litva Hà Lan 2 3 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Hà Lan Ba Lan 1 1 6.4 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Tottenham Bournemouth 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Bayern Munich RasenBallsport Leipzig 6 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Sandhausen RasenBallsport Leipzig 2 4 8.8 90’ 1 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 RC Lens RasenBallsport Leipzig 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 RasenBallsport Leipzig Atalanta 1 2 Không trong danh sách
l
26.07.2025 RasenBallsport Leipzig Toulouse 7 0 0 46’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Meuselwitz RasenBallsport Leipzig 0 3 0 46’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hà Lan Malta 8 0 8 90’ 1 0 0 0
l
07.06.2025 Phần Lan Hà Lan 0 2 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Santos RasenBallsport Leipzig 1 3 0 71’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 RasenBallsport Leipzig VfB Stuttgart 2 3 7.9 90’ 1 1 0 0
l
10.05.2025 Werder Bremen RasenBallsport Leipzig 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 3 3 7.6 90’ 0 2 0 0
d
26.04.2025 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 4 0 6.2 76’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 RasenBallsport Leipzig Holstein 1 1 Bị treo giò
d
11.04.2025 Wfl Wolfsburg RasenBallsport Leipzig 2 3 8.8 85’ 2 0 1 0
l
05.04.2025 RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close