Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bờ Biển Ngà

Soro

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sakaryaspor Sakaryaspor
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Ngày sinh nhật:
(07.05.1998) 28 years
Chiều cao
173 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Umraniyespor Sakaryaspor 2 0 Trên ghế dự bị
l
04.04 Sakaryaspor Istanbulspor 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.03 Serik Belediyespor Sakaryaspor 2 0 6.2 33’ 0 0 1 0
l
15.03 Sakaryaspor Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 2 1 6.5 16’ 0 0 0 0
w
11.03 Keciorengucu Sakaryaspor 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.03 Sakaryaspor Adana Demirspor 4 0 7.1 67’ 0 0 1 0
w
01.03 Sakaryaspor Sarıyer 0 0 0 9’ 0 0 0 0
d
23.02 Sivasspor Sakaryaspor 4 1 6.5 46’ 0 0 0 0
l
19.02 Sakaryaspor Pendikspor 0 2 6.8 45’ 0 0 0 0
l
15.02 Amed Thể Thao Hoạt Động Sakaryaspor 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.02 Sakaryaspor BB Erzurum 0 1 6.3 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 Al Riyadh Al Nassr 0 1 5.7 65’ 0 0 1 0
l
28.01 Al-Najma Al Riyadh 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
25.01 Al Riyadh Al Hilal Riyadh 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
21.01 Al-Okhdood Al Riyadh 2 2 7.3 79’ 0 1 0 0
d
18.01 Al Riyadh Al Taawoun 1 3 6.2 81’ 0 0 0 0
l
13.01 Al Fateh Al Riyadh 3 1 5.9 86’ 0 0 0 0
l
10.01 Al Riyadh Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 1 1 6.2 78’ 0 0 0 0
d
04.01 Al Qadisiyah Al Riyadh 4 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Al Riyadh Al Hazem 1 2 6.8 90’ 0 1 0 0
l
25.12.2025 Al Riyadh Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Riyadh 2 1 6.2 46’ 0 0 0 0
l
06.11.2025 Al Riyadh Dhamk FC 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.10.2025 Al Ahli Jeddah Al Riyadh 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Al Fateh Al Riyadh 2 0 6.2 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Al Riyadh Al-Kholood 1 0 6.3 31’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Al Khaleej Saihat Al Riyadh 4 1 5.8 67’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 Al Riyadh Neom SC 2 3 6.2 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Al Jubail Al Riyadh 0 1 6.4 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Al Riyadh Al-Najma 2 1 7 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Be'er Sheva 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 5 0 Trên ghế dự bị
l
19.05.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Be'er Sheva 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Hapoel Haifa Beitar Jerusalem 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Netanya 0 3 6.3 46’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Haifa 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 3 1 Trên ghế dự bị
l
14.04.2025 Hapoel Be'er Sheva Beitar Jerusalem 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Maccabinei Raina Beitar Jerusalem 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Haifa 0 1 6.5 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Bnei Sakhnin Beitar Jerusalem 0 3 0 28’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close