Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Cameroon: Cameroon

Bibout Aaron

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Genk Genk
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Cameroon: Cameroon
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(03.09.2004) 21 years
Giá trị thị trường
€493.5k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 K.V.C. Westerlo Genk 1 2 7.7 21’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 KRC Genk KAA Gent U 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Genk Oud-Heverlee Leuven 0 0 6.5 45’ 0 0 0 0
d
03.04 Antwerp Hoàng gia Genk 1 2 6.1 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 KRC Genk Lokeren Oost-Vlaanderen 2 2 Không trong danh sách
d
20.03 R.O.C. de Charleroi KRC Genk 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Freiburg Genk 5 1 6.2 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Genk Sint-Truidense 1 0 6.9 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 RFC Seraing KRC Genk 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Genk Freiburg 1 0 6.5 83’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 KRC Genk NXT 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Genk 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Beerschot KRC Genk 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Genk Gent 3 0 6.7 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 KRC Genk Lierse SK 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Genk Đội bóng Dinamo Zagreb 3 3 6.5 59’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Genk Stade Liège 0 3 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 RSC Anderlecht KRC Genk 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Đội bóng Dinamo Zagreb Genk 1 3 5.9 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 KRC Genk Liege 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Mechelen Genk 2 3 7.1 80’ 1 0 0 0
w
08.02 Genk Anderlecht 2 0 6.5 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Patro Eisden Maasmechelen KRC Genk 4 4 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 FCV Dender EH Genk 1 2 6.7 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 KRC Genk K.A.S. Eupen 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Genk Malmo 2 1 6.5 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 KRC Genk RWD Molenbeek 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Genk Cercle Brugge 1 1 6.9 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 Kortrijk KRC Genk 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Utrecht Genk 0 2 6.8 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Zulte Waregem Genk 2 1 7 25’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 KRC Genk Lommel SK 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Genk Brugge 3 5 Không trong danh sách
l
19.12.2025 R. Charleroi S.C. Genk 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 KRC Genk S.K. Beveren 1 2 6.9 55’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Genk K.V.C. Westerlo 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lokeren Oost-Vlaanderen KRC Genk 2 2 7.5 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Midtjylland Genk 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Antwerp Hoàng gia Genk 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Lierse SK KRC Genk 2 1 5.7 55’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Genk Anderlecht 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Genk Oud-Heverlee Leuven 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 KRC Genk R.O.C. de Charleroi 3 4 6.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Genk Basel 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Genk Mechelen 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 KAA Gent U KRC Genk 0 0 6.8 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Gent Genk 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 KRC Genk RSC Anderlecht 0 0 8.8 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Braga Genk 3 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 K.V.C. Westerlo Genk 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 RWD Molenbeek KRC Genk 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Genk RWD Molenbeek 3 0 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Genk UR La Louviere Centre 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 K.A.S. Eupen KRC Genk 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Genk Real Betis 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Cercle Brugge Genk 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 KRC Genk Francs Borains 3 1 7.4 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Genk FCV Dender EH 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Genk Ferencvárosi 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Sint-Truidense Genk 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 KRC Genk Patro Eisden Maasmechelen 1 4 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Rangers Genk 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 KRC Genk Beerschot 0 2 6.8 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Genk Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Lommel SK KRC Genk 1 2 7.6 90’ 2 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Anderlecht Genk 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 KRC Genk Kortrijk 1 3 6 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Genk Zulte Waregem 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 NXT KRC Genk 1 2 7.9 90’ 2 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Genk Lech Poznan 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 KRC Genk RFC Seraing 0 0 6.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Genk R. Charleroi S.C. 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Lech Poznan Genk 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Oud-Heverlee Leuven Genk 1 2 Không trong danh sách
w
10.08.2025 Stade Liège Genk 2 1 Không trong danh sách
l
03.08.2025 Genk Antwerp Hoàng gia 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Sandvikens Vasteras SK 0 3 Không trong danh sách
l
28.06.2025 Vasteras SK Landskrona BoIS 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Vasteras SK Brage 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
15.06.2025 Varbergs BoIS Vasteras SK 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 Vasteras SK Umea Akademi 2 2 0 90’ 1 0 1 0
d
26.05.2025 Oddevold Vasteras SK 1 5 0 80’ 2 0 0 0
l
21.05.2025 Vasteras SK Ôstersunds 1 0 0 86’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Trelleborgs Vasteras SK 5 0 0 80’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Sundsvall Vasteras SK 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
06.05.2025 Vasteras SK Kalmar 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
28.04.2025 Utsiktens Vasteras SK 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
22.04.2025 Helsingborgs Vasteras SK 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
14.04.2025 Vasteras SK Falkenbergs 1 0 0 30’ 0 0 0 0
l
08.04.2025 Vasteras SK Orgryte 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close