Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
România

Coubis Andrei

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(29.09.2003) 22 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Slovakia România 2 0 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Thổ Nhĩ Kỳ România 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Arges Pitesti Universitatea Cluj 0 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
16.03 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
07.03 FCSB Universitatea Cluj 1 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Universitatea Cluj Hermannstadt 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Universitatea Cluj Otelul Galati 4 0 7.4 90’ 1 0 0 0
w
20.02 Botosani Universitatea Cluj 1 3 7.2 90’ 0 1 0 0
w
14.02 Universitatea Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Universitatea Cluj Otelul Galati 2 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 CFR Cluj Universitatea Cluj 3 2 Trên ghế dự bị
l
03.02 Universitatea Cluj Arges Pitesti 3 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
w
24.01 Universitatea Cluj Unirea Slobozia 1 0 7.2 45’ 0 0 0 0
w
18.01 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.01 Cagliari Calcio Milan 0 1 Không trong danh sách
l
28.12.2025 Milan Hellas Verona 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Sampdoria Reggiana 1919 2 1 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Calcio Padova Sampdoria 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Napoli Milan 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Milan Sassuolo Calcio 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Città di Palermo Sampdoria 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Torino Milan 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Sampdoria Carrarese Calcio 1908 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Lazio Milan 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Spezia Calcio Sampdoria 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Milan Lazio 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Sampdoria Juve Stabia 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Inter Milan 0 1 Không trong danh sách
l
08.11.2025 Parma Milan 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Unione Venezia Sampdoria 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Milan Roma 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Sampdoria Mantova 1911 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Atalanta Milan 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Empoli Sampdoria 1 1 Trên ghế dự bị
d
25.10.2025 Sampdoria Frosinone Calcio 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Milan Pisa 1909 2 2 Không trong danh sách
d
19.10.2025 Milan Fiorentina 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Virtus Entella Sampdoria 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Juventus Milan 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sampdoria Delfino Pescara 1936 4 1 Trên ghế dự bị
l
01.10.2025 Sampdoria US Catanzaro 1929 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Milan Napoli 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Bari Sampdoria 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Milan Lecce 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Milan Bologna 1909 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Sampdoria Cesena 1 2 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 Sudtirol Sampdoria 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Lecce Milan 0 2 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Milan Cremonese 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Milan Bari 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Chelsea Milan 4 1 2.4 18’ 0 0 0 1
l
09.08.2025 Leeds United Milan 1 1 6.7 45’ 0 0 0 0
d
31.07.2025 Perth Glory Milan 0 9 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Liverpool Milan 2 4 Không trong danh sách
l
23.07.2025 Arsenal Milan 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Milan Monza 1912 2 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Roma Milan 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Bologna 1909 Milan 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Milan Bologna 1909 3 1 Không trong danh sách
l
05.05.2025 Genoa Milan 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Milan U23 Vis Pesaro 1 1 0 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Unione Venezia Milan 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Inter Milan 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 A.S. Gubbio 1910 Milan U23 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Milan Atalanta 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Milan U23 Ternanacio 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Udinese Calcio Milan 0 4 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Milan Fiorentina 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 USD Sestri Levante 1919 Milan U23 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close