Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Tây Ban Nha

Simon Unai

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(11.06.1997) 28 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam
Giá trị thị trường
€27.19m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Athletic Bilbao Villarreal 1 2 6.1 90’ 5/7 0 0
l
05.04 Getafe Athletic Bilbao 2 0 6.8 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Tây Ban Nha Ai Cập 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.03 Tây Ban Nha Serbia 3 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Athletic Bilbao Real Betis 2 1 6.9 90’ 2/3 1 0
w
14.03 Girona Athletic Bilbao 3 0 6.3 90’ 2/5 0 0
l
07.03 Athletic Bilbao Barcelona 0 1 6.8 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Real Sociedad Athletic Bilbao 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Rayo Vallecano Athletic Bilbao 1 1 7.6 90’ 6/7 0 0
d
20.02 Athletic Bilbao Elche 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
15.02 Real Oviedo Athletic Bilbao 1 2 6.1 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Athletic Bilbao Levante UD 4 2 6.1 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Valencia Athletic Bilbao 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Athletic Bilbao Sporting Clube de Portugal 2 3 6.1 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Sevilla Athletic Bilbao 2 1 6.8 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Atalanta Athletic Bilbao 2 3 6.6 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Mallorca Athletic Bilbao 3 2 6.8 90’ 6/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Cultural y Deportiva Leonesa Athletic Bilbao 3 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Barcelona Athletic Bilbao 5 0 5.4 90’ 3/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Osasuna Athletic Bilbao 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
22.12.2025 Athletic Bilbao Espanyol 1 2 6.5 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Ourense Athletic Bilbao 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Celta Athletic Bilbao 2 0 5.5 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Athletic Bilbao Paris Saint-Germain 0 0 7.3 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Athletic Bilbao Atletico Madrid 1 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
03.12.2025 Athletic Bilbao Real Madrid 0 3 6.6 90’ 5/8 0 0
l
29.11.2025 Levante UD Athletic Bilbao 0 2 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 7.3 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Barcelona Athletic Bilbao 4 0 5.6 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Tây Ban Nha Thổ Nhĩ Kỳ 2 2 7.2 90’ 5/7 0 0
d
15.11.2025 Georgia Tây Ban Nha 0 4 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Athletic Bilbao Real Oviedo 1 0 7.5 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Newcastle United Athletic Bilbao 2 0 6.1 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 3 2 5.8 90’ 2/5 0 0
l
25.10.2025 Athletic Bilbao Getafe 0 1 6.6 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Athletic Bilbao Qarabağ 3 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Elche Athletic Bilbao 0 0 7.7 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Tây Ban Nha Bulgaria 4 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
11.10.2025 Tây Ban Nha Georgia 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Athletic Bilbao Mallorca 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Borussia Dortmund Athletic Bilbao 4 1 6.1 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Villarreal Athletic Bilbao 1 0 6.9 90’ 4/5 0 0
l
23.09.2025 Athletic Bilbao Girona 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Athletic Bilbao Arsenal 0 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Athletic Bilbao Deportivo Alaves 0 1 6.2 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Tây Ban Nha 0 6 7.2 90’ 2/2 0 0
w
04.09.2025 Bulgaria Tây Ban Nha 0 3 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Real Betis Athletic Bilbao 1 2 6.5 90’ 1/2 0 0
w
25.08.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
17.08.2025 Athletic Bilbao Sevilla 3 2 6.9 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Arsenal Athletic Bilbao 3 0 5.9 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.08.2025 Liverpool Athletic Bilbao 3 2 Trên ghế dự bị
l
30.07.2025 Racing de Santander Athletic Bilbao 2 1 Trên ghế dự bị
l
26.07.2025 PSV Eindhoven Athletic Bilbao 2 1 6 90’ 4/6 0 0
l
22.07.2025 Deportivo Alaves Athletic Bilbao 1 0 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2 2 5.6 120’ 0/2 0 0
d
05.06.2025 Tây Ban Nha Pháp 5 4 6.7 90’ 5/9 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Athletic Bilbao Barcelona 0 3 5.4 90’ 1/4 0 0
l
18.05.2025 Valencia Athletic Bilbao 0 1 7 90’ 2/2 0 0
w
15.05.2025 Getafe Athletic Bilbao 0 2 6.7 90’ 1/1 0 0
w
11.05.2025 Athletic Bilbao Deportivo Alaves 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Manchester United Athletic Bilbao 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Athletic Bilbao Manchester United 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Athletic Bilbao Las Palmas 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
20.04.2025 Real Madrid Athletic Bilbao 1 0 7.3 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Athletic Bilbao Rangers 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 3 1 7.1 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Rangers Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Villarreal Athletic Bilbao 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close