Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Scotland: Scotland

Clark Zander

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Ngày sinh nhật:
(26.06.1992) 33 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Northampton Town Doncaster Rovers 1 3 Trên ghế dự bị
w
11.04 Doncaster Rovers Reading 1 0 Trên ghế dự bị
w
06.04 Exeter City Doncaster Rovers 3 0 Trên ghế dự bị
l
03.04 Doncaster Rovers Mansfield Town 0 2 Trên ghế dự bị
l
24.03 Doncaster Rovers Port Vale 1 0 Trên ghế dự bị
w
21.03 Barnsley Doncaster Rovers 0 1 Trên ghế dự bị
w
17.03 Bolton Wanderers Doncaster Rovers 0 0 Không trong danh sách
d
14.03 Doncaster Rovers Bắc Biển 2 1 6.6 90’ 0/1 0 0
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 6.9 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Doncaster Rovers Stockport County 0 1 8.3 90’ 9/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Doncaster Rovers Cardiff City 0 4 Trên ghế dự bị
l
21.02 Rotherham United Doncaster Rovers 1 2 Không trong danh sách
w
17.02 Doncaster Rovers Huddersfield Town 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Huddersfield Town Doncaster Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Wycombe Wanderers Doncaster Rovers 4 0 Không trong danh sách
l
03.02 Burton Albion Doncaster Rovers 1 2 Không trong danh sách
w
31.01 Bradford City Doncaster Rovers 1 0 6 90’ 2/3 0 0
l
27.01 Doncaster Rovers Leyton Orient 3 0 6.5 90’ 1/1 0 0
w
24.01 Doncaster Rovers Wigan Athletic 3 3 6.2 90’ 3/6 0 0
d
17.01 Wimbledon Doncaster Rovers 0 1 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Doncaster Rovers Đội bóng Fleetwood Town 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Doncaster Rovers Southampton 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Doncaster Rovers Luton Town 0 0 6.2 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Heart of Midlothian Livingston 1 0 Không trong danh sách
l
27.12.2025 Hibernian Heart of Midlothian 3 2 Không trong danh sách
l
21.12.2025 Heart of Midlothian Rangers 2 1 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Falkirk Heart of Midlothian 0 2 Không trong danh sách
l
07.12.2025 Celtic Heart of Midlothian 1 2 Không trong danh sách
l
03.12.2025 Heart of Midlothian Kilmarnock 1 1 Không trong danh sách
d
29.11.2025 Motherwell Heart of Midlothian 0 0 Không trong danh sách
d
23.11.2025 Aberdeen Heart of Midlothian 1 0 Không trong danh sách
l
09.11.2025 Heart of Midlothian Dundee United 1 1 Không trong danh sách
d
01.11.2025 Heart of Midlothian Dundee 4 0 Không trong danh sách
l
29.10.2025 St. Mirren Heart of Midlothian 2 2 Không trong danh sách
d
26.10.2025 Heart of Midlothian Celtic 3 1 Không trong danh sách
l
18.10.2025 Kilmarnock Heart of Midlothian 0 3 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Heart of Midlothian Falkirk 3 0 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 Rangers Heart of Midlothian 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Belarus Scotland 0 2 Trên ghế dự bị
l
05.09.2025 Đan Mạch Scotland 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Livingston Heart of Midlothian 1 2 6.5 90’ 1/2 0 0
l
23.08.2025 Heart of Midlothian Motherwell 3 3 5.5 90’ 0/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 St. Mirren Heart of Midlothian 1 1 0 120’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Dundee United Heart of Midlothian 2 3 6.6 90’ 3/5 0 0
l
04.08.2025 Heart of Midlothian Aberdeen 2 0 6.6 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Heart of Midlothian Sunderland 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Kilmarnock Heart of Midlothian 0 1 6.5 22’ 0/0 0 0
l
14.05.2025 Heart of Midlothian St. Johnstone 2 1 Trên ghế dự bị
l
10.05.2025 Heart of Midlothian Motherwell 3 0 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Ross County Heart of Midlothian 1 3 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Heart of Midlothian Dundee 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Heart of Midlothian Aberdeen 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Motherwell Heart of Midlothian 0 0 Không trong danh sách
d
06.04.2025 Heart of Midlothian Dundee United 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close