Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Hanlan Brandon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(31.05.1997) 29 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Northampton Town Doncaster Rovers 1 3 0 9’ 0 1 0 0
w
11.04 Doncaster Rovers Reading 1 0 0 9’ 0 0 1 0
w
06.04 Exeter City Doncaster Rovers 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
03.04 Doncaster Rovers Mansfield Town 0 2 5.9 65’ 0 0 0 0
l
24.03 Doncaster Rovers Port Vale 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Barnsley Doncaster Rovers 0 1 5.4 90’ 0 0 0 0
w
17.03 Bolton Wanderers Doncaster Rovers 0 0 Không trong danh sách
d
14.03 Doncaster Rovers Bắc Biển 2 1 5.3 86’ 0 0 0 0
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Doncaster Rovers Stockport County 0 1 6.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Doncaster Rovers Cardiff City 0 4 6.2 75’ 0 0 0 0
l
21.02 Rotherham United Doncaster Rovers 1 2 7.3 45’ 1 0 0 0
w
17.02 Doncaster Rovers Huddersfield Town 1 0 5.9 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Huddersfield Town Doncaster Rovers 1 1 6 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Wycombe Wanderers Doncaster Rovers 4 0 Không trong danh sách
l
03.02 Burton Albion Doncaster Rovers 1 2 Không trong danh sách
w
31.01 Bradford City Doncaster Rovers 1 0 5.4 11’ 0 0 1 0
l
27.01 Doncaster Rovers Leyton Orient 3 0 Không trong danh sách
w
24.01 Doncaster Rovers Wigan Athletic 3 3 6.3 28’ 0 0 0 0
d
17.01 Wimbledon Doncaster Rovers 0 1 5.9 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Doncaster Rovers Đội bóng Fleetwood Town 3 1 6 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Doncaster Rovers Southampton 2 3 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Doncaster Rovers Luton Town 0 0 6.8 90’ 1 0 0 0
d
01.01 Doncaster Rovers Bolton Wanderers 1 1 6.2 85’ 0 0 0 0
d
29.12.2025 Stockport County Doncaster Rovers 4 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Bắc Biển Doncaster Rovers 1 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Doncaster Rovers Plymouth Argyle 1 5 6.8 90’ 1 0 0 0
l
13.12.2025 Cardiff City Doncaster Rovers 4 3 6.7 79’ 1 0 0 0
l
09.12.2025 Doncaster Rovers Stockport County 0 2 6.2 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Chesterfield Doncaster Rovers 1 2 5.2 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Doncaster Rovers Chesterfield 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Doncaster Rovers Peterborough United 2 1 6.2 62’ 0 0 1 0
w
22.11.2025 Stevenage Doncaster Rovers 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Lincoln City Doncaster Rovers 2 1 6.6 33’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Doncaster Rovers Bradford City 3 1 6.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Doncaster Rovers Barnsley 1 2 6.6 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Crewe Alexandra Doncaster Rovers 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Reading Doncaster Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
18.10.2025 Doncaster Rovers Northampton Town 1 2 Không trong danh sách
l
11.10.2025 Leyton Orient Doncaster Rovers 4 0 6.2 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Grimsby Town Doncaster Rovers 0 3 6.9 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Doncaster Rovers Burton Albion 1 1 6.5 16’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Luton Town Doncaster Rovers 1 0 5.9 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Tottenham Doncaster Rovers 3 0 6.3 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wigan Athletic Doncaster Rovers 3 0 Không trong danh sách
l
06.09.2025 Doncaster Rovers Bradford City 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Doncaster Rovers Everton U21 2 1 7.2 75’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Doncaster Rovers Rotherham United 1 0 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Accrington Stanley Doncaster Rovers 0 2 6.3 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Port Vale Doncaster Rovers 0 1 Trên ghế dự bị
w
19.08.2025 Huddersfield Town Doncaster Rovers 2 0 6.2 15’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Doncaster Rovers Wycombe Wanderers 1 1 6.6 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Middlesbrough Doncaster Rovers 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Mansfield Town Doncaster Rovers 1 2 6.2 62’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Doncaster Rovers Exeter City 1 0 6.3 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Doncaster Rovers Bắc Biển 1 1 0 29’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 Doncaster Rovers Milton Keynes Dons 3 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bolton Wanderers Stevenage 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Stevenage Rotherham United 1 1 Không trong danh sách
d
24.04.2025 Stevenage Birmingham City 0 1 6.4 22’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Bristol Rovers Stevenage 0 1 6.1 23’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Stevenage Bắc Biển 1 3 6.4 61’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Wycombe Wanderers Stevenage 1 0 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Stevenage Crawley Town 3 1 6.3 27’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close